indian

/ˈɪndijən/
tính từ
  • Ấn Độ.
danh từ
  • Người ấn Độ.
  • Người da đỏ ở Bắc-Mỹ; người Anh-Điêng.
🎬 Nghe “indian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish