indigo

/ˈɪndɪˌgoʊ/
danh từ
  • Cây chàm.
  • Thuốc nhuộm chàm, bột chàm.
  • Màu chàm.
🎬 Nghe “indigo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish