indirect
/ˌɪndəˈrɛkt/tính từ
- Gián tiếp.
- Không thẳng, quanh co.
- Không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương.
Tính từ
- Không trực tiếp:Not direct:While not mentioning any of their competitors by name, the CEO made some indirect statements that they were acting immorally.Mặc dù không đề cập đích danh bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào, nhưng vị CEO này đã đưa ra một số tuyên bố gián tiếp rằng họ đang hành động vô đạo đức.Từ đồng nghĩa:circuitous
- Theo nghĩa bóngFiguratively
Danh từ
- (Tài chính) Chi phí gián tiếp.(finance) An indirect cost.2010, Anna M. Gil-Lafuente and José M. Merigó (editos), Computational Intelligence in Business and Economics Gradually analytical thinking was taking a greater awareness of the importance it took for all the investigation system of the possible identification or traceability of fixed costs and, in general, of the indirects of other times.2010, Anna M. Gil-Lafuente và José M. Merigó (biên tập), Trí tuệ tính toán trong kinh doanh và kinh tế Dần dần tư duy phân tích đã nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của tất cả hệ thống điều tra về khả năng xác định hoặc truy xuất nguồn gốc của chi phí cố định và nói chung là các chi phí gián tiếp vào những thời điểm khác.
- Một bộ tản nhiệt gián tiếp.An indirect radiator.
Động từ
- (lập trình, bắc cầu) Truy cập bằng phương pháp gián tiếp; để vô hiệu hóa.(programming, transitive) To access by means of indirection; to dereference.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indirect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish