indirect

/ˌɪndəˈrɛkt/
tính từ
  • Gián tiếp.
  • Không thẳng, quanh co.
  • Không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương.
🎬 Nghe “indirect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish