indirectness

/ˌɪndəˈrɛkt/
danh từ
  • Tính gián tiếp.
  • Tính không thẳng, tính quanh co.
  • Tính không thẳng, tính uẩn khúc, tính gian lận, tính bất lương.
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    The condition of being indirect.
🎬 Nghe “indirectness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish