industry
/ˈɪndəstri/danh từ
- Công nghiệp.
- Sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industriousness).
- Ngành kinh doanh; nghề làm ăn.
Danh từ
- (không đếm được) Có xu hướng làm việc bền bỉ.(uncountable) The tendency to work persistently.Over the years, their industry and business sense made them wealthy.Qua nhiều năm, kỹ năng công nghiệp và ý thức kinh doanh đã giúp họ trở nên giàu có.
- (đếm được, kinh doanh, kinh tế) Các doanh nghiệp cùng loại, được coi là một tổng thể; buôn bán.(countable, business, economics) Businesses of the same type, considered as a whole; trade.The software and tourism industries continue to grow, while the steel industry remains troubled.Ngành công nghiệp phần mềm và du lịch tiếp tục phát triển, trong khi ngành thép vẫn gặp khó khăn.
- (không đếm được, kinh tế) Các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa thay vì dịch vụ.(uncountable, economics) Businesses that produce goods as opposed to services.
- (ở số ít, kinh tế) Khu vực kinh tế bao gồm các doanh nghiệp có quy mô lớn.(in the singular, economics) The sector of the economy consisting of large-scale enterprises.There used to be a lot of industry around here, but now the economy depends on tourism.Trước đây có rất nhiều ngành công nghiệp quanh đây, nhưng bây giờ nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “industry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish