inequality
/ˌɪnɪˈkwɑːləti/- bất đẳng thức
- absolute i. bất đẳng thức tuyệt đối
- conditinal i. bất đẳng thức có điều kiện
- integral i. bất đẳng thức tích phân
- isoperimetric (al) i. (hình học) bất đẳng thức chu
- strric i. bất đẳng thức ngặt
- triangle i. bất đẳng thức tam giác
- unconditional i. bất đẳng thức vô điều kiện
Danh từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Absence of equality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inequality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish