inert
/ɪˈnɚt/tính từ
- , (hoá học) trơ.
- Trì trệ, ì, chậm chạp.
Tính từ
- Không thể di chuyển hoặc hành động; vô tri.Unable to move or act; inanimate.
- Chậm chạp hoặc thờ ơ.Sluggish or lethargic.
- (hóa học) Không dễ phản ứng với các nguyên tố hoặc hợp chất khác.(chemistry) Not readily reacting with other elements or compounds.Từ đồng nghĩa:unreactive
- Không có tác dụng chữa bệnh.Having no therapeutic action.
Danh từ
- (Hoá học) Chất không phản ứng hoá học.(chemistry) A substance that does not react chemically.
Động từ
- Đổ đầy khí trơ để giảm nguy cơ nổ.To fill with an inert gas to reduce the risk of explosion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish