inert

/ɪˈnɚt/
tính từ
  • , (hoá học) trơ.
  • Trì trệ, ì, chậm chạp.
🎬 Nghe “inert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish