inert

/ɪˈnɚt/
tính từ
  • , (hoá học) trơ.
  • Trì trệ, ì, chậm chạp.
Tính từ
  1. Không thể di chuyển hoặc hành động; vô tri.
    Unable to move or act; inanimate.
  2. Chậm chạp hoặc thờ ơ.
    Sluggish or lethargic.
  3. (hóa học) Không dễ phản ứng với các nguyên tố hoặc hợp chất khác.
    (chemistry) Not readily reacting with other elements or compounds.
    Từ đồng nghĩa:unreactive
  4. Không có tác dụng chữa bệnh.
    Having no therapeutic action.
Danh từ
  1. (Hoá học) Chất không phản ứng hoá học.
    (chemistry) A substance that does not react chemically.
Động từ
  1. Đổ đầy khí trơ để giảm nguy cơ nổ.
    To fill with an inert gas to reduce the risk of explosion.
🎬 Nghe “inert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish