infant

/ˈɪnfənt/
danh từ
  • Đứa bé còn ẵm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi).
  • Người vị thành niên.
  • (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới.
tính từ
  • Còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ.
  • Còn trứng nước.
  • Vị thành niên.
🎬 Nghe “infant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish