infinite
/ˈɪnfənət/tính từ
- Không bờ bến, vô tận; vô vàn (infinite danh từ số nhiều) không đếm được, hằng hà sa số.
- Vô hạn.
danh từ
- Cái không có bờ bến.
- Lượng vô hạn.
- Không trung.
- Thượng đế.
Tính từ
- Lớn không thể tả, vĩ đại vô cùng; bao la.Indefinably large, countlessly great; immense.Từ đồng nghĩa:immeasurableinestimablevast
- Vô biên, vô tận, không có kết thúc hay giới hạn; vô số.Boundless, endless, without end or limits; innumerable.Từ đồng nghĩa:amaranthineboundlessendlessinterminablelimitless
- (với danh từ số nhiều) Vô số.(with plural noun) Infinitely many.Từ đồng nghĩa:countlessinnumerablenumberlessuncountableuncounted
- (toán học) Lớn hơn bất kỳ số lượng hoặc độ lớn dương nào; vô hạn.(mathematics) Greater than any positive quantity or magnitude; limitless.Từ đồng nghĩa:bottomlessboundlessendlessinfinitelimitless
Số từ
- Vô số nhiều.Infinitely many.
Danh từ
- Một cái gì đó là vô hạn trong tự nhiên.Something that is infinite in nature.
- (trò chơi điện tử) Một combo có thể được sử dụng nhiều lần mà không bị gián đoạn.(video games) A combo that can be used repeatedly without interruption.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infinite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish