infinite

/ˈɪnfənət/
tính từ
  • Không bờ bến, vô tận; vô vàn (infinite danh từ số nhiều) không đếm được, hằng hà sa số.
  • Vô hạn.
danh từ
  • Cái không có bờ bến.
  • Lượng vô hạn.
  • Không trung.
  • Thượng đế.
Tính từ
  1. Lớn không thể tả, vĩ đại vô cùng; bao la.
    Indefinably large, countlessly great; immense.
    Từ đồng nghĩa:immeasurableinestimablevast
  2. Vô biên, vô tận, không có kết thúc hay giới hạn; vô số.
    Boundless, endless, without end or limits; innumerable.
  3. (với danh từ số nhiều) Vô số.
    (with plural noun) Infinitely many.
  4. (toán học) Lớn hơn bất kỳ số lượng hoặc độ lớn dương nào; vô hạn.
    (mathematics) Greater than any positive quantity or magnitude; limitless.
Số từ
  1. Vô số nhiều.
    Infinitely many.
Danh từ
  1. Một cái gì đó là vô hạn trong tự nhiên.
    Something that is infinite in nature.
  2. (trò chơi điện tử) Một combo có thể được sử dụng nhiều lần mà không bị gián đoạn.
    (video games) A combo that can be used repeatedly without interruption.

Chưa có góp ý cho “infinite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “infinite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish