inflammation

/ˌɪnfləˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự đốt cháy; sự bốc cháy.
  • Sự khích động; sự bị khích động.
  • Viêm.
Danh từ
  1. (Hiện nay hiếm gặp) Hành động đốt cháy, nhóm lửa hoặc châm lửa.
    (now rare) The act of inflaming, kindling, or setting on fire.
    Từ đồng nghĩa:ignition
  2. Tình trạng bị viêm.
    The state of being inflamed.
    Từ đồng nghĩa:inflammation
  3. (Bệnh lý) Tình trạng của bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể, bao gồm sự tắc nghẽn mạch máu, cản trở dòng chảy máu và sự phát triển của mô bệnh lý. Biểu hiện bên ngoài là đỏ và sưng, kèm theo nóng và đau.
    (pathology) A condition of any part of the body, consisting of congestion of the blood vessels, with obstruction of the blood current, and growth of morbid tissue. It is manifested outwardly by redness and swelling, attended with heat and pain.
    Từ đồng nghĩa:inflammation
  4. (Lỗi thời) Sự kích động dữ dội.
    (archaic) Violent excitement.
    an inflammation of the mind, of the body politic, or of parties
    một sự viêm nhiễm trong tâm trí, trong thể chế chính trị, hoặc trong các đảng phái
    Từ đồng nghĩa:passionanimosityturbulenceheat
🎬 Nghe “inflammation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish