inflammatory

/ɪnˈflæməˌtori/
tính từ
  • Có tính chất khích động, nhằm khích động.
  • Dễ viêm, do viêm.
🎬 Nghe “inflammatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish