inflammatory
/ɪnˈflæməˌtori/tính từ
- Có tính chất khích động, nhằm khích động.
- Dễ viêm, do viêm.
Tính từ
- Có xu hướng kích động hoặc khiêu khích ai đó.Tending to inflame or provoke somebody.Sam posted an inflammatory comment to the newsgroup.Sam đã đăng một bình luận mang tính kích động lên nhóm tin.
- Liên quan đến, gây ra hoặc gây ra bởi chứng viêm.Relating to, causing, or caused by inflammation.
Danh từ
- Bất kỳ vật liệu nào gây viêmAny material that causes inflammation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inflammatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish