inflexible

/ɪnˈflɛksəbəl/
tính từ
  • Không uốn được, không bẻ cong được, cứng.
  • Cứng rắn, không lay chuyển; không nhân nhượng.
  • Không thay đổi được, bất di bất dịch (luật... ).
🎬 Nghe “inflexible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish