inflexible
/ɪnˈflɛksəbəl/tính từ
- Không uốn được, không bẻ cong được, cứng.
- Cứng rắn, không lay chuyển; không nhân nhượng.
- Không thay đổi được, bất di bất dịch (luật... ).
Tính từ
- Không linh hoạt; không có khả năng uốn cong hoặc uốn cong.Not flexible; not capable of bending or being bent.
- Không sẵn sàng thay đổi, vd. ý kiến hay thói quen của một người.Not willing to change, e.g. one's opinion or habits.Từ đồng nghĩa:unflexible
- Không thể thay đổi hoặc thích nghi với hoàn cảnh.Not able to be changed or adapted to circumstances.Từ đồng nghĩa:unflexible
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inflexible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish