inflow

/ˈɪnˌfloʊ/
danh từ
  • Sự chảy vào trong.
  • Dòng vào.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình chảy vào hoặc vào.
    The act or process of flowing in or into.
    Từ đồng nghĩa:influx
  2. Bất cứ thứ gì chảy vào hoặc vào.
    Anything which flows in or into.
    The inflow of air.
    Luồng không khí đi vào.
    Từ đồng nghĩa:influx
  3. (nghĩa bóng) Ảnh hưởng từ bên ngoài.
    (figurative) Influence from outside.
    Từ đồng nghĩa:influx
Động từ
  1. Để chảy vào.
    To flow in.
🎬 Nghe “inflow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish