inflow

/ˈɪnˌfloʊ/
danh từ
  • Sự chảy vào trong.
  • Dòng vào.
🎬 Nghe “inflow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish