infrastructure
/ˌɪnfrəˈstrəktʃɜr/danh từ
- Cơ sở hạ tầng, hạ tầng cơ sở.
Danh từ
- (lý thuyết hệ thống) Cơ sở hoặc nền tảng cơ bản cho một tòa nhà, tổ chức hoặc hệ thống.(systems theory) An underlying base or foundation for a building, organization, or system.Near-synonyms: understructure, underpinnings, underbuilding, underframeworkTừ gần đồng nghĩa: cấu trúc bên dưới, nền tảng, công trình bên dưới, cơ sở hạ tầng
- Các cơ sở vật chất, dịch vụ và lắp đặt cần thiết cho hoạt động của cộng đồng hoặc xã hội.The facilities, services and installations needed for the functioning of a community or society.Meronyms: (literally, large objects and portions thereof) structures, substructures, understructures, superstructuresTừ đồng nghĩa: (nghĩa đen là các vật thể lớn và các phần của chúng) cấu trúc, cấu trúc phụ, cấu trúc bên dưới, cấu trúc thượng tầng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infrastructure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish