infrastructure

/ˌɪnfrəˈstrəktʃɜr/
danh từ
  • Cơ sở hạ tầng, hạ tầng cơ sở.
Danh từ
  1. (lý thuyết hệ thống) Cơ sở hoặc nền tảng cơ bản cho một tòa nhà, tổ chức hoặc hệ thống.
    (systems theory) An underlying base or foundation for a building, organization, or system.
    Near-synonyms: understructure, underpinnings, underbuilding, underframework
    Từ gần đồng nghĩa: cấu trúc bên dưới, nền tảng, công trình bên dưới, cơ sở hạ tầng
  2. Các cơ sở vật chất, dịch vụ và lắp đặt cần thiết cho hoạt động của cộng đồng hoặc xã hội.
    The facilities, services and installations needed for the functioning of a community or society.
    Meronyms: (literally, large objects and portions thereof) structures, substructures, understructures, superstructures
    Từ đồng nghĩa: (nghĩa đen là các vật thể lớn và các phần của chúng) cấu trúc, cấu trúc phụ, cấu trúc bên dưới, cấu trúc thượng tầng
🎬 Nghe “infrastructure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish