infrastructure

/ˌɪnfrəˈstrəktʃɜr/
danh từ
  • Cơ sở hạ tầng, hạ tầng cơ sở.
🎬 Nghe “infrastructure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish