inhabit
/ɪnˈhæbət/động từ
- Ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- (thông tục) Ở, cư trú.(transitive) To live or reside in.The Inuit inhabit the Arctic.Người Inuit sống ở Bắc Cực.
- (thông tục) Có mặt ở.(transitive) To be present in.Strange thoughts inhabit my mind.Những suy nghĩ kỳ lạ ngự trị trong tâm trí tôi.Từ đồng nghĩa:occupy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inhabit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish