inhabit

/ɪnˈhæbət/
động từ
  • Ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
  1. (thông tục) Ở, cư trú.
    (transitive) To live or reside in.
    The Inuit inhabit the Arctic.
    Người Inuit sống ở Bắc Cực.
    Từ đồng nghĩa:bedwellabidebelivedwellhaunt
  2. (thông tục) Có mặt ở.
    (transitive) To be present in.
    Strange thoughts inhabit my mind.
    Những suy nghĩ kỳ lạ ngự trị trong tâm trí tôi.
    Từ đồng nghĩa:occupy
🎬 Nghe “inhabit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish