inhabitant

/ɪnˈhæbətənt/
danh từ
  • Người ở, người cư trú, dân cư.
🎬 Nghe “inhabitant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish