inhabitant

/ɪnˈhæbətənt/
danh từ
  • Người ở, người cư trú, dân cư.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc vật sống ở một nơi.
    Someone or thing who lives in a place.
    Từ đồng nghĩa:residentdweller
  2. (lý thuyết loại) Một giá trị có thể có cho một loại.
    (type theory) A possible value for a type.
    Từ đồng nghĩa:inhabitantdwellerresidentdenizen
Tính từ
  1. thường trú
    resident
🎬 Nghe “inhabitant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish