inhale
/ɪnˈheɪl/động từ
- Hít vào.
- Nuốt (khói thuốc lá... ).
Động từ
- (nội động) Hút không khí vào phổi qua mũi hoặc miệng nhờ tác động của cơ hoành.(intransitive) To draw air into the lungs, through the nose or mouth by action of the diaphragm.Từ đồng nghĩa:breathe ininbreatheinspire
- (chuyển tiếp) Hút không khí hoặc bất kỳ dạng khí nào (ở dạng nguyên chất hoặc trộn với các hạt nhỏ ở dạng khí dung/khói, đôi khi bắt nguồn từ thuốc) vào phổi, qua mũi hoặc miệng nhờ tác động của cơ hoành.(transitive) To draw air or any form of gas (either in a pure form, or mixed with small particles in the form of aerosols/smoke, sometimes stemming from a medicament) into the lungs, through the nose or mouth by action of the diaphragm.Từ đồng nghĩa:breathe ininbreatheinspirefetch
- (nghĩa bóng) Ăn rất nhanh.(transitive, figuratively) To eat very quickly.
Danh từ
- Một hơi thở.An inhalation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inhale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish