inhale

/ɪnˈheɪl/
động từ
  • Hít vào.
  • Nuốt (khói thuốc lá... ).
🎬 Nghe “inhale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish