inheritance

/ɪnˈherətəns/
danh từ
  • Sự thừa kế.
  • Của thừa kế, gia tài, di sản.
🎬 Nghe “inheritance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish