inhospitable

/ˌɪnhɑˈspɪtəbəl/
tính từ
  • Không mến khách.
  • Không ở được, không trú ngụ được (khí hậu, vùng... ).
Tính từ
  1. (của một người) Không có khuynh hướng hiếu khách; không thân thiện. [từ thế kỷ 16 c.]
    (of a person) Not inclined to hospitality; unfriendly. [from 16th c.]
  2. (về một nơi) Không cung cấp chỗ ở; cằn cỗi hoặc bị cấm đoán. [từ thế kỷ 17 c.]
    (of a place) Not offering shelter; barren or forbidding. [from 17th c.]
🎬 Nghe “inhospitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish