inhospitable

/ˌɪnhɑˈspɪtəbəl/
tính từ
  • Không mến khách.
  • Không ở được, không trú ngụ được (khí hậu, vùng... ).
🎬 Nghe “inhospitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish