inland
/ˈɪnˌlænd/danh từ
- Vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước.
tính từ
- Ở trong nước, ở sâu trong nước.
- Nội địa.
phó từ
- Ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước.
- Nội địa.
Tính từ
- Trong đất; tương đối xa đại dương hoặc vùng nước thoáng; nội thất.Within the land; relatively remote from the ocean or from open water; interior.an inland townmột thị trấn nội địa
- Giới hạn ở đất liền hoặc các tuyến đường nội địa; không đi qua, hoặc vượt qua biển.Limited to the land, or to inland routes; not passing on, or over, the sea.inland commercethương mại nội địa
- Bị giới hạn trong một quốc gia hoặc tiểu bang; nội địa; không xa lạ.Confined to one country or state; domestic; not foreign.an inland bill of exchangehối phiếu nội địa
- (cổ xưa) Có bối cảnh phức tạp, đặc biệt là liên quan đến triều đình hoặc thủ đô quốc gia.(archaic) Of a sophisticated background, especially as relates to a royal court or national capital.inland brednuôi nội địa
Danh từ
- Phần nội địa của một quốc gia.The interior part of a country.
Trạng từ
- Vào hoặc hướng tới nội địa, cách xa bờ biển.Into, or towards, the interior of the land, away from the coast.
Chưa có góp ý cho “inland”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish