inland

/ˈɪnˌlænd/
danh từ
  • Vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước.
tính từ
  • Ở trong nước, ở sâu trong nước.
  • Nội địa.
phó từ
  • Ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước.
  • Nội địa.
Tính từ
  1. Trong đất; tương đối xa đại dương hoặc vùng nước thoáng; nội thất.
    Within the land; relatively remote from the ocean or from open water; interior.
    an inland town
    một thị trấn nội địa
  2. Giới hạn ở đất liền hoặc các tuyến đường nội địa; không đi qua, hoặc vượt qua biển.
    Limited to the land, or to inland routes; not passing on, or over, the sea.
    inland commerce
    thương mại nội địa
  3. Bị giới hạn trong một quốc gia hoặc tiểu bang; nội địa; không xa lạ.
    Confined to one country or state; domestic; not foreign.
    an inland bill of exchange
    hối phiếu nội địa
  4. (cổ xưa) Có bối cảnh phức tạp, đặc biệt là liên quan đến triều đình hoặc thủ đô quốc gia.
    (archaic) Of a sophisticated background, especially as relates to a royal court or national capital.
    inland bred
    nuôi nội địa
Danh từ
  1. Phần nội địa của một quốc gia.
    The interior part of a country.
Trạng từ
  1. Vào hoặc hướng tới nội địa, cách xa bờ biển.
    Into, or towards, the interior of the land, away from the coast.

Chưa có góp ý cho “inland”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “inland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish