inland
/ˈɪnˌlænd/danh từ
- Vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước.
tính từ
- Ở trong nước, ở sâu trong nước.
- Nội địa.
phó từ
- Ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước.
- Nội địa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish