innocence
/ˈɪnəsəns/danh từ
- Tính vô tội, tính không có tội.
- Tính trong trắng; sự còn trinh.
- Tính ngây thơ.
- Tính không có hại, tính không hại.
- Người vô tội; người ngây thơ.
Danh từ
- Thiếu trách nhiệm về tội phạm, tra tấn, v.v.Absence of responsibility for a crime, tort, etc.Her attorney managed to convince the jury of her innocence.Luật sư của cô đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn về sự vô tội của cô.Từ đồng nghĩa:unguilt
- Thiếu hiểu biết về các chủ đề nhạy cảm như tình dục và tội phạm.Lack of understanding about sensitive subjects such as sexuality and crime.In his innocence, he offered the stranger to bring the package to Paris, never suspecting it contained drugs.Trong sự ngây thơ của mình, anh ta đề nghị người lạ mang gói hàng đến Paris mà không bao giờ nghi ngờ nó có chứa ma túy.Từ đồng nghĩa:naivetyunworldliness
- Thiếu khả năng hoặc ý định làm hại hoặc gây thiệt hại.Lack of ability or intention to harm or damage.Tests have demonstrated the innocence of this substance.Các thử nghiệm đã chứng minh sự vô tội của chất này.Từ đồng nghĩa:harmlessnessinnocuity
- (lỗi thời) Sự ngu xuẩn; thiếu hụt tinh thần.(obsolete) Imbecility; mental deficiency.Từ đồng nghĩa:idiocymoronity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innocence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish