innocence

/ˈɪnəsəns/
danh từ
  • Tính vô tội, tính không có tội.
  • Tính trong trắng; sự còn trinh.
  • Tính ngây thơ.
  • Tính không có hại, tính không hại.
  • Người vô tội; người ngây thơ.
🎬 Nghe “innocence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish