inquisitive

/ɪnˈkwɪzətɪv/
tính từ
  • tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch
Tính từ
  1. Eager to acquire knowledge; acquisitive.
    Từ đồng nghĩa:inquiring
  2. Too curious; overly interested; nosy.
🎬 Nghe “inquisitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish