inquisitive
/ɪnˈkwɪzətɪv/tính từ
- tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch
Tính từ
- Ham học hỏi kiến thức; tiếp thu.Eager to acquire knowledge; acquisitive.Từ đồng nghĩa:inquiring
- Quá tò mò; quan tâm quá mức; tọc mạch.Too curious; overly interested; nosy.
Chưa có góp ý cho “inquisitive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inquisitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish