insect

/ˈɪnˌsɛkt/
danh từ
  • Sâu bọ, côn trùng.
  • Đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế.
🎬 Nghe “insect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish