insect

/ˈɪnˌsɛkt/
danh từ
  • Sâu bọ, côn trùng.
  • Đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế.
Danh từ
  1. Một loài động vật chân đốt (thuộc lớp Côn trùng) có đặc điểm là sáu chân, có tới bốn cánh và bộ xương ngoài bằng chitin.
    An arthropod (in the Insecta class) characterized by six legs, up to four wings, and a chitinous exoskeleton.
    Our shed has several insect infestions, including ants, yellowjackets, and wasps.
    Nhà kho của chúng tôi có một số loài côn trùng xâm nhập, bao gồm kiến, ong vàng và ong bắp cày.
    Từ đồng nghĩa:buginsect
  2. (cổ xưa hoặc lỏng lẻo) Bất kỳ động vật chân đốt nhỏ nào tương tự như côn trùng, bao gồm nhện, rết, động vật nhiều chân, v.v.
    (archaic or loosely) Any small arthropod similar to an insect, including spiders, centipedes, millipedes, etc.
    The swamp is swarming with every sort of insect.
    Đầm lầy tràn ngập đủ loại côn trùng.
    Từ đồng nghĩa:buginsect
  3. (xúc phạm) Kẻ hèn hạ hoặc bất lực.
    (derogatory) A contemptible or powerless person.
    The manager’s assistant was the worst sort of insect.
    Trợ lý của người quản lý là loại côn trùng tồi tệ nhất.
    Từ đồng nghĩa:buginsect
🎬 Nghe “insect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish