inspect

/ɪnˈspɛkt/
động từ
  • Xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra.
  • Duyệt (quân đội).
🎬 Nghe “inspect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish