inspection

/ˌɪnˈspɛkʃən/
danh từ
  • Sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra.
  • Sự duyệt (quân đội).
Danh từ
  1. Hành động kiểm tra một cái gì đó, thường chặt chẽ.
    The act of examining something, often closely.
    Upon closer inspection, the animal turned out to be a dolphin, not a shark!
    Khi kiểm tra kỹ hơn, con vật hóa ra là cá heo chứ không phải cá mập!
    Từ đồng nghĩa:examinationscrutiny
  2. Một tổ chức kiểm tra xem các luật hoặc quy tắc nhất định có được tuân thủ hay không.
    An organization that checks that certain laws or rules are obeyed.
    The inspection fined the restaurant's owner because the kitchen was dirty.
    Thanh tra phạt chủ nhà hàng vì bếp bẩn.
    Từ đồng nghĩa:examinationscrutiny
🎬 Nghe “inspection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish