installment

/in-ˈstȯl-mənt/
danh từ
  • Phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo... ) mỗi lần.
🎬 Nghe “installment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish