instances
/ˈɪnstəns/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "instances". Phiên âm /ˈɪnstəns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "instances" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "instances". Phiên âm /ˈɪnstəns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "instances" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.