institutionalization
/ˌin(t)-stə-ˈt(y)ü-sh(ə-)nə-ˌlīz/danh từ
- Sự thể chế hoá.
- Sự đưa vào sống trong cơ sở từ thiện.
Danh từ
- Quá trình thiết lập một thực hành như một chuẩn mực.The process of establishing a practice as a norm.The government began the institutionalization of background checks for internet users.Chính phủ bắt đầu thể chế hóa việc kiểm tra lý lịch người dùng internet.
- Quá trình đưa một người vào một cơ sở nơi quyền tự do rời đi của họ sẽ bị hạn chế, thường là bệnh viện tâm thần.The process of committing a person to a facility where their freedom to leave will be restrained, usually a mental hospital.The institutionalization of Syd Barrett was a major event in the history of the rock group Pink Floyd.Việc thể chế hóa Syd Barrett là một sự kiện lớn trong lịch sử của nhóm nhạc rock Pink Floyd.
- Sự hiện diện của những thiếu sót hoặc khuyết tật về mặt xã hội do phải ngồi tù một thời gian dài trong nhà tù, bệnh viện tâm thần, v.v.The presence of social deficits or disabilities as a result of a long period spent in a prison, mental hospitals, etc.Từ đồng nghĩa:institutional syndrome
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “institutionalization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish