institutionalization

/ˌin(t)-stə-ˈt(y)ü-sh(ə-)nə-ˌlīz/
danh từ
  • Sự thể chế hoá.
  • Sự đưa vào sống trong cơ sở từ thiện.
🎬 Nghe “institutionalization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish