instrumentation
/ˌɪnstrəmənˈteɪʃən/danh từ
- Sự phối dàn nhạc.
- Danh sách những nhạc khí dùng cho một bản nhạc.
- Instrumentality.
- Khoa học nghiên cứu dụng cụ.
- Việc làm (mổ... ) bằng dụng cụ; sự sử dụng dụng cụ (khoa học).
- Sự trang bị dụng cụ, sự trang bị máy móc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instrumentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish