instrumentation

/ˌɪnstrəmənˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự phối dàn nhạc.
  • Danh sách những nhạc khí dùng cho một bản nhạc.
  • Instrumentality.
  • Khoa học nghiên cứu dụng cụ.
  • Việc làm (mổ... ) bằng dụng cụ; sự sử dụng dụng cụ (khoa học).
  • Sự trang bị dụng cụ, sự trang bị máy móc.
Danh từ
  1. Hành động sử dụng hoặc điều chỉnh như một công cụ; một loạt hoặc sự kết hợp của các nhạc cụ
    The act of using or adapting as an instrument; a series or combination of instruments.
  2. (âm nhạc) Sự sắp xếp một bản nhạc để biểu diễn bằng một số nhạc cụ khác nhau; sáng tác nhạc cụ; sáng tác cho một dàn nhạc hoặc ban nhạc quân đội
    (music) The arrangement of a musical composition for performance by a number of different instruments; instrumental composition; composition for an orchestra or military band.
    Từ đồng nghĩa:orchestration
  3. (âm nhạc) Hành động hoặc cách chơi nhạc cụ; hiệu suất.
    (music) The act or manner of playing upon musical instruments; performance.
    He had a wonderful instrumentation.
    Anh ấy có một nhạc cụ tuyệt vời.
  4. (ô tô) Trên xe, bảng điều khiển đo các chức năng và hiệu suất của động cơ, cùng với các chức năng thiết yếu khác.
    (automotive) On a vehicle, dashboard gauges monitoring engine functions and performance, along with other essential functions.
    The car's instrumentation included fuel, temperature, voltimeter and oil pressure gauges, along with a speedometer and tachometer.
    Thiết bị đo của ô tô bao gồm đồng hồ đo nhiên liệu, nhiệt độ, vôn kế và áp suất dầu, cùng với đồng hồ tốc độ và máy đo tốc độ.
🎬 Nghe “instrumentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish