instrumentation
/ˌɪnstrəmənˈteɪʃən/danh từ
- Sự phối dàn nhạc.
- Danh sách những nhạc khí dùng cho một bản nhạc.
- Instrumentality.
- Khoa học nghiên cứu dụng cụ.
- Việc làm (mổ... ) bằng dụng cụ; sự sử dụng dụng cụ (khoa học).
- Sự trang bị dụng cụ, sự trang bị máy móc.
Danh từ
- Hành động sử dụng hoặc điều chỉnh như một công cụ; một loạt hoặc sự kết hợp của các nhạc cụThe act of using or adapting as an instrument; a series or combination of instruments.
- (âm nhạc) Sự sắp xếp một bản nhạc để biểu diễn bằng một số nhạc cụ khác nhau; sáng tác nhạc cụ; sáng tác cho một dàn nhạc hoặc ban nhạc quân đội(music) The arrangement of a musical composition for performance by a number of different instruments; instrumental composition; composition for an orchestra or military band.Từ đồng nghĩa:orchestration
- (âm nhạc) Hành động hoặc cách chơi nhạc cụ; hiệu suất.(music) The act or manner of playing upon musical instruments; performance.He had a wonderful instrumentation.Anh ấy có một nhạc cụ tuyệt vời.
- (ô tô) Trên xe, bảng điều khiển đo các chức năng và hiệu suất của động cơ, cùng với các chức năng thiết yếu khác.(automotive) On a vehicle, dashboard gauges monitoring engine functions and performance, along with other essential functions.The car's instrumentation included fuel, temperature, voltimeter and oil pressure gauges, along with a speedometer and tachometer.Thiết bị đo của ô tô bao gồm đồng hồ đo nhiên liệu, nhiệt độ, vôn kế và áp suất dầu, cùng với đồng hồ tốc độ và máy đo tốc độ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “instrumentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish