insulate

/ˈɪnsəˌleɪt/
động từ
  • Cô lập, cách ly.
  • Biến (đất liền) thành một hòn đảo.
🎬 Nghe “insulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish