insulate
/ˈɪnsəˌleɪt/động từ
- Cô lập, cách ly.
- Biến (đất liền) thành một hòn đảo.
Động từ
- Để tách ra, tách ra, hoặc cô lập.To separate, detach, or isolate.Từ đồng nghĩa:isolate
- Để tách một cơ thể hoặc vật liệu khỏi những người khác, ví dụ: bằng chất không dẫn điện để ngăn chặn sự truyền điện, nhiệt, v.v.To separate a body or material from others, e.g. by non-conductors to prevent the transfer of electricity, heat, etc.Ceramic can be used to insulate power lines.Gốm có thể được sử dụng để cách điện đường dây điện.Từ đồng nghĩa:isolate
Tính từ
- Bằng phấn hoa hoặc bào tử, có trang trí bề mặt được nhóm lại thành các vùng hình tròn hoặc đa giác được phân cách bằng các rãnh.Of pollen or spores, with superficial ornamentation grouped in circular or polygonal areas separated by grooves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish