insulting

/ˌɪnˈsəltɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của insult
tính từ
  • Lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục.
  • Xấc xược.
🎬 Nghe “insulting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish