insurance
/ɪnˈʃɚrəns/danh từ
- Sự bảo hiểm.
- Tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng.
- Hợp đồng bảo hiểm.
Danh từ
- Một phương tiện bồi thường đối với sự xuất hiện trong tương lai của một sự kiện không chắc chắn.A means of indemnity against a future occurrence of an uncertain event.The car was totalled, but fortunately I had insurance.Chiếc xe bị hư hỏng hoàn toàn, nhưng may mắn thay tôi có bảo hiểm.
- Kinh doanh cung cấp bảo hiểm.The business of providing insurance.After five years in banking, I switched to insurance.Sau 5 năm làm việc trong ngân hàng, tôi chuyển sang làm bảo hiểm.
- (nghĩa bóng) Mọi nỗ lực nhằm ngăn chặn một sự kiện bất lợi.(figurative) Any attempt to forestall an unfavorable event.The sky was clear, but I took my umbrella for insurance.Trời trong xanh nhưng tôi đã lấy ô đi bảo hiểm.
- (xì dách) Cược được thực hiện sau khi chia bài, sẽ được trả thưởng nếu người chia bài có blackjack.(blackjack) A bet made after the deal, which pays off if the dealer has blackjack.I only take insurance if the count is right.Tôi chỉ mua bảo hiểm nếu số lượng đúng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insurance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish