insurance

/ɪnˈʃɚrəns/
danh từ
  • Sự bảo hiểm.
  • Tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng.
  • Hợp đồng bảo hiểm.
Danh từ
  1. Một phương tiện bồi thường đối với sự xuất hiện trong tương lai của một sự kiện không chắc chắn.
    A means of indemnity against a future occurrence of an uncertain event.
    The car was totalled, but fortunately I had insurance.
    Chiếc xe bị hư hỏng hoàn toàn, nhưng may mắn thay tôi có bảo hiểm.
  2. Kinh doanh cung cấp bảo hiểm.
    The business of providing insurance.
    After five years in banking, I switched to insurance.
    Sau 5 năm làm việc trong ngân hàng, tôi chuyển sang làm bảo hiểm.
  3. (nghĩa bóng) Mọi nỗ lực nhằm ngăn chặn một sự kiện bất lợi.
    (figurative) Any attempt to forestall an unfavorable event.
    The sky was clear, but I took my umbrella for insurance.
    Trời trong xanh nhưng tôi đã lấy ô đi bảo hiểm.
  4. (xì dách) Cược được thực hiện sau khi chia bài, sẽ được trả thưởng nếu người chia bài có blackjack.
    (blackjack) A bet made after the deal, which pays off if the dealer has blackjack.
    I only take insurance if the count is right.
    Tôi chỉ mua bảo hiểm nếu số lượng đúng.
🎬 Nghe “insurance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish