insurmountable

/ˌɪnsɚˈmaʊntəbəl/
tính từ
  • Không vượt qua được (vật chướng ngại... ).
🎬 Nghe “insurmountable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish