integrator

/ˈin-tə-ˌgrā-tər/
danh từ
  • Người hợp nhất.
  • Máy tích phân.
Danh từ
  1. Một người hoặc một thiết bị tích hợp.
    A person who, or a device which, integrates.
  2. Một thiết bị tính tích phân xác định.
    A device that calculates definite integrals.
  3. Bất kỳ thiết bị điện tử nào tính tổng số đo theo thời gian.
    Any electronic device that sums a measurement over time.
🎬 Nghe “integrator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish