integrator
/ˈin-tə-ˌgrā-tər/danh từ
- Người hợp nhất.
- Máy tích phân.
Danh từ
- Một người hoặc một thiết bị tích hợp.A person who, or a device which, integrates.
- Một thiết bị tính tích phân xác định.A device that calculates definite integrals.
- Bất kỳ thiết bị điện tử nào tính tổng số đo theo thời gian.Any electronic device that sums a measurement over time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “integrator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish