integrator

/ˈin-tə-ˌgrā-tər/
danh từ
  • Người hợp nhất.
  • Máy tích phân.
🎬 Nghe “integrator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish