intellect
/ˈɪntəˌlɛkt/danh từ
- Khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng.
- Sự hiểu biết.
- Người hiểu biết; người tài trí.
Danh từ
- (không đếm được) Khả năng suy nghĩ, phán đoán, lý luận trừu tượng và hiểu biết khái niệm; khoa nhận thức.(uncountable) The faculty of thinking, judging, abstract reasoning, and conceptual understanding; the cognitive faculty.Intellect is one of man's greatest powers.Trí tuệ là một trong những sức mạnh lớn nhất của con người.
- (không đếm được) Năng lực của khả năng đó (ở một người cụ thể).(uncountable) The capacity of that faculty (in a particular person).They were chosen because of their outstanding intellect.Họ được chọn vì trí tuệ vượt trội của họ.
- Một người có khả năng đó ở một mức độ tuyệt vời.A person who has that faculty to a great degree.Some of the world's leading intellects were meeting there.Một số trí thức hàng đầu thế giới đã gặp nhau ở đó.Từ đồng nghĩa:intellectual
Chưa có góp ý cho “intellect”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intellect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish