intelligent

/ˌɪnˈtɛləʤənt/
tính từ
  • Thông minh, sáng dạ.
  • Nhanh trí.
  • Biết.
Tính từ
  1. Có năng lực nhận thức cao hoặc đặc biệt nhanh, sáng sủa.
    Of high or especially quick cognitive capacity, bright.
  2. Được cân nhắc kỹ lưỡng, được cân nhắc kỹ lưỡng.
    Well thought-out, well considered.
    The engineer had a very intelligent design proposal for the new car.
    Người kỹ sư đã có một đề xuất thiết kế rất thông minh cho chiếc xe mới.
  3. Đặc trưng bởi sự tương tác chu đáo.
    Characterized by thoughtful interaction.
    My girlfriend and I had an intelligent conversation.
    Tôi và bạn gái đã có một cuộc trò chuyện thông minh.
  4. Có ít nhất một mức độ sức mạnh não bộ tương tự như loài người.
    Having at least a similar level of brain power to humankind.
    The hunt for extraterrestrial intelligent life continues.
    Cuộc săn lùng sự sống thông minh ngoài Trái đất vẫn tiếp tục.
Danh từ
  1. Là thành viên của giới trí thức; một người thông minh.
    A member of the intelligentsia; an intelligent person.
🎬 Nghe “intelligent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish