intelligent
/ˌɪnˈtɛləʤənt/tính từ
- Thông minh, sáng dạ.
- Nhanh trí.
- Biết.
Tính từ
- Có năng lực nhận thức cao hoặc đặc biệt nhanh, sáng sủa.Of high or especially quick cognitive capacity, bright.
- Được cân nhắc kỹ lưỡng, được cân nhắc kỹ lưỡng.Well thought-out, well considered.The engineer had a very intelligent design proposal for the new car.Người kỹ sư đã có một đề xuất thiết kế rất thông minh cho chiếc xe mới.
- Đặc trưng bởi sự tương tác chu đáo.Characterized by thoughtful interaction.My girlfriend and I had an intelligent conversation.Tôi và bạn gái đã có một cuộc trò chuyện thông minh.
- Có ít nhất một mức độ sức mạnh não bộ tương tự như loài người.Having at least a similar level of brain power to humankind.The hunt for extraterrestrial intelligent life continues.Cuộc săn lùng sự sống thông minh ngoài Trái đất vẫn tiếp tục.
Danh từ
- Là thành viên của giới trí thức; một người thông minh.A member of the intelligentsia; an intelligent person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intelligent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish