intensive

/ɪnˈtɛnsɪv/
tính từ
  • Mạnh, có cường độ lớn.
  • Làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.
  • Tập trung sâu.
  • Tăng liều, ngày càng tăng liều.
  • Nhấn mạnh.
Tính từ
  1. Thực hiện với cường độ cao hoặc ở mức độ lớn; kỹ lưỡng.
    Done with intensity or to a great degree; thorough.
  2. Đang được thực hiện mãnh liệt hơn.
    Being made more intense.
  3. Làm điều gì đó mãnh liệt hơn; tăng cường.
    Making something more intense; intensifying.
  4. Tham gia nhiều hoạt động trong thời gian ngắn; tập trung cao độ.
    Involving much activity in a short period of time; highly concentrated.
    I took a three-day intensive course in finance.
    Tôi đã tham gia một khóa học chuyên sâu kéo dài ba ngày về tài chính.
Danh từ
  1. Một thứ làm cho thứ gì đó mãnh liệt hơn; cụ thể là (ngôn ngữ học), một dạng của từ có ý nghĩa mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơn gốc mà nó được xây dựng trên đó.
    A thing which makes something more intense; specifically (linguistics), a form of a word with a more forceful or stronger sense than the root on which it is built.
  2. (giáo dục) Môn học được giảng dạy chuyên sâu, bao gồm nhiều hoạt động trong thời gian ngắn.
    (education) A course taught intensively, involving much activity in a short period of time.
🎬 Nghe “intensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish