intensive
/ɪnˈtɛnsɪv/tính từ
- Mạnh, có cường độ lớn.
- Làm mạnh mẽ, làm sâu sắc.
- Tập trung sâu.
- Tăng liều, ngày càng tăng liều.
- Nhấn mạnh.
Tính từ
- Thực hiện với cường độ cao hoặc ở mức độ lớn; kỹ lưỡng.Done with intensity or to a great degree; thorough.
- Đang được thực hiện mãnh liệt hơn.Being made more intense.
- Làm điều gì đó mãnh liệt hơn; tăng cường.Making something more intense; intensifying.
- Tham gia nhiều hoạt động trong thời gian ngắn; tập trung cao độ.Involving much activity in a short period of time; highly concentrated.I took a three-day intensive course in finance.Tôi đã tham gia một khóa học chuyên sâu kéo dài ba ngày về tài chính.
Danh từ
- Một thứ làm cho thứ gì đó mãnh liệt hơn; cụ thể là (ngôn ngữ học), một dạng của từ có ý nghĩa mạnh mẽ hơn hoặc mạnh mẽ hơn gốc mà nó được xây dựng trên đó.A thing which makes something more intense; specifically (linguistics), a form of a word with a more forceful or stronger sense than the root on which it is built.
- (giáo dục) Môn học được giảng dạy chuyên sâu, bao gồm nhiều hoạt động trong thời gian ngắn.(education) A course taught intensively, involving much activity in a short period of time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish