interface
/ˈɪntɚˌfeɪs/danh từ
- Bề mặt chung (cho hai vật... ); mặt phân giới.
- Những cái chung (của hai ngành học thuật... ).
- Giao diện, Giao tiếp
Danh từ
- Điểm kết nối hoặc liên hệ giữa các thực thể.The point of interconnection or contact between entities.Public relations firms often serve as the interface between a company and the press.Các công ty quan hệ công chúng thường đóng vai trò là cầu nối giữa công ty và báo chí.
- (hóa học, vật lý) Lớp mỏng hoặc ranh giới giữa các chất khác nhau hoặc hai pha của một chất.(chemistry, physics) A thin layer or boundary between different substances or two phases of a single substance.If water and oil are mixed together, they tend to separate, and at equilibrium they are in different strata with an oil-water interface in between.Nếu nước và dầu được trộn lẫn với nhau, chúng có xu hướng tách ra và ở trạng thái cân bằng, chúng ở các tầng khác nhau với bề mặt tiếp xúc dầu-nước ở giữa.
- (máy tính) Điểm kết nối giữa các hệ thống hoặc hệ thống con.(computing) The point of interconnection between systems or subsystems.The data is sent over the air interface to the remote system.Dữ liệu được gửi qua giao diện vô tuyến đến hệ thống từ xa.
- (Máy tính) Sự kết nối giữa người dùng và máy.(computing) The connection between a user and a machine.The options are selected via the user interface.Các tùy chọn được chọn thông qua giao diện người dùng.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để xây dựng một giao diện cho.(transitive) To construct an interface for.
- (ambitransitive) Để kết nối thông qua một giao diện.(ambitransitive) To connect through an interface.
- (Nội động) Để phục vụ như một giao diện.(intransitive) To serve as an interface.
- (kinh doanh, nội động) Gặp nhau để bàn luận.(business, intransitive) To meet for discussion.Let's interface on Wednesday.Hãy giao tiếp vào thứ Tư.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish