interface

/ˈɪntɚˌfeɪs/
danh từ
  • Bề mặt chung (cho hai vật... ); mặt phân giới.
  • Những cái chung (của hai ngành học thuật... ).
  • Giao diện, Giao tiếp
🎬 Nghe “interface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish