internship
/ˈɪnˌtɚnˌʃɪp/danh từ
- Cương vị học sinh nội trú, chức vị bác sĩ thực tập nội trú.
- Cương vị giáo sinh.
Danh từ
- Một công việc được thực hiện bởi một sinh viên để học một nghề hoặc thương mại.A job taken by a student in order to learn a profession or trade.Từ đồng nghĩa:work experience
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “internship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish