interrogate

/ɪnˈterəˌgeɪt/
động từ
  • Hỏi dò, thẩm vấn, chất vấn.
🎬 Nghe “interrogate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish