interrogate

/ɪnˈterəˌgeɪt/
động từ
  • Hỏi dò, thẩm vấn, chất vấn.
Động từ
  1. (ngoại động) Đặt câu hỏi hoặc câu đố, đặc biệt là một cách triệt để hoặc hung hãn.
    (transitive) To question or quiz, especially in a thorough or aggressive manner.
    The police interrogated the suspect at some length before they let him go.
    Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm một lúc lâu trước khi thả anh ta.
  2. (chuyển tiếp, tính toán) Truy vấn (cái gì đó); để yêu cầu thông tin từ (cái gì đó).
    (transitive, computing) To query (something); to request information from (something).
    to interrogate a database
    để thẩm vấn cơ sở dữ liệu
  3. (thông tục, văn học) Xem xét (điều gì đó) một cách có phê phán.
    (transitive, literary) To examine (something) critically.
🎬 Nghe “interrogate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish