interrogate
/ɪnˈterəˌgeɪt/động từ
- Hỏi dò, thẩm vấn, chất vấn.
Động từ
- (ngoại động) Đặt câu hỏi hoặc câu đố, đặc biệt là một cách triệt để hoặc hung hãn.(transitive) To question or quiz, especially in a thorough or aggressive manner.The police interrogated the suspect at some length before they let him go.Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm một lúc lâu trước khi thả anh ta.
- (chuyển tiếp, tính toán) Truy vấn (cái gì đó); để yêu cầu thông tin từ (cái gì đó).(transitive, computing) To query (something); to request information from (something).to interrogate a databaseđể thẩm vấn cơ sở dữ liệu
- (thông tục, văn học) Xem xét (điều gì đó) một cách có phê phán.(transitive, literary) To examine (something) critically.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interrogate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish