interrupt

/ˌɪntərˈəpt/
động từ
  • Làm gián đoạn, làm đứt quãng.
  • Ngắt lời.
  • Án ngữ, chắn (sự nhìn... ).
  • Ngắt.
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm xáo trộn hoặc dừng lại (một quá trình hoặc hành động đang diễn ra hoặc người thực hiện nó) bằng cách can thiệp đột ngột, đặc biệt là bằng lời nói.
    (ambitransitive) To disturb or halt (an ongoing process or action, or the person performing it) by interfering suddenly, especially by speaking.
    A maverick politician repeatedly interrupted the debate by shouting.
    Một chính trị gia lập dị liên tục làm gián đoạn cuộc tranh luận bằng cách la hét.
    Từ đồng nghĩa:interject
  2. (thông tục) Chia; tách ra; để phá vỡ sự đơn điệu.
    (transitive) To divide; to separate; to break the monotony of.
    The evenness of the road was not interrupted by a single hill.
    Con đường bằng phẳng không bị gián đoạn bởi một ngọn đồi nào.
    Từ đồng nghĩa:interject
  3. (chuyển tiếp, tính toán) Khẳng định với (máy tính) rằng một điều kiện đặc biệt phải được xử lý.
    (transitive, computing) To assert to (a computer) that an exceptional condition must be handled.
    The packet receiver circuit interrupted the microprocessor.
    Mạch nhận gói bị gián đoạn bộ vi xử lý.
    Từ đồng nghĩa:interject
Danh từ
  1. (máy tính, điện tử) Sự kiện khiến máy tính hoặc thiết bị khác tạm thời ngừng hoạt động và tham gia vào một tình trạng.
    (computing, electronics) An event that causes a computer or other device to temporarily cease what it was doing and attend to a condition.
    The interrupt caused the packet handler routine to run.
    Sự gián đoạn khiến quy trình xử lý gói chạy.
🎬 Nghe “interrupt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish