intervene
/ˌɪntɚˈviːn/động từ
- Xen vào, can thiệp.
- Ở giữa, xảy ra ở giữa.
Động từ
- (nội động từ) Tham gia vào một tình huống nhằm thay đổi hoặc ngăn chặn một hành động. [có trong](intransitive) To become involved in a situation, so as to alter or prevent an action. [with in]The police had to be called to intervene in the fight.Cảnh sát đã phải được gọi đến để can thiệp vào cuộc ẩu đả.
- (nội động) Xảy ra, rơi vào hoặc xen vào giữa các thời điểm hoặc sự kiện.(intransitive) To occur, fall, or come between, points of time, or events.An instant intervened between the flash and the report.Một khoảnh khắc xen vào giữa đèn flash và báo cáo.
- (nội động) Xảy ra hoặc hoạt động như một trở ngại hoặc sự chậm trễ.(intransitive) To occur or act as an obstacle or delay.Nothing intervened to prevent the undertaking.Không có gì can thiệp để ngăn cản việc thực hiện.
- (ambitransitive) Nói (điều gì đó) giữa cuộc trò chuyện hoặc thảo luận giữa những người khác, hoặc để đáp lại một tình huống liên quan đến người khác.(ambitransitive) To say (something) in the middle of a conversation or discussion between other people, or to respond to a situation involving other people.Từ đồng nghĩa:interrupt
Chưa có góp ý cho “intervene”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intervene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish