intervene

/ˌɪntɚˈviːn/
động từ
  • Xen vào, can thiệp.
  • Ở giữa, xảy ra ở giữa.
🎬 Nghe “intervene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish