interviewer
/ˈin-tər-ˌvyü-ər/danh từ
- Người gặp riêng (những người đến xin việc làm).
- Người phỏng vấn.
- Lỗ nhòm (trong cửa vào).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interviewer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish