into

/ˈɪntu/
danh từ
  • Vào, vào trong.
  • Thành, thành ra; hoá ra.
  • , (từ hiếm, nghĩa hiếm) với (nhân, chia).
🎬 Nghe “into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish