intolerable
/ɪnˈtɑːlərəbəl/tính từ
- Không thể chịu đựng nổi.
- Quá quắt.
Tính từ
- Không thể chịu đựng được; không có khả năng chịu đựng hay chịu đựng.Not tolerable; not capable of being borne or endured.Từ đồng nghĩa:insufferableinsupportableunbearableunsittable
- Cực kỳ xúc phạm hoặc xúc phạm.Extremely offensive or insulting.
- (năng lượng hạt nhân) Quá mòn và xuống cấp, đến mức không an toàn.(nuclear power) Extremely worn and degraded, to the point of being unsafe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intolerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish