intolerable

/ɪnˈtɑːlərəbəl/
tính từ
  • Không thể chịu đựng nổi.
  • Quá quắt.
Tính từ
  1. Không thể chịu đựng được; không có khả năng chịu đựng hay chịu đựng.
    Not tolerable; not capable of being borne or endured.
    Từ đồng nghĩa:insufferableinsupportableunbearableunsittable
  2. Cực kỳ xúc phạm hoặc xúc phạm.
    Extremely offensive or insulting.
  3. (năng lượng hạt nhân) Quá mòn và xuống cấp, đến mức không an toàn.
    (nuclear power) Extremely worn and degraded, to the point of being unsafe.
🎬 Nghe “intolerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish