intolerable

/ɪnˈtɑːlərəbəl/
tính từ
  • Không thể chịu đựng nổi.
  • Quá quắt.
🎬 Nghe “intolerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish