intricately

/ˈɪntrəkət/
phó từ
  • rắc rối, phức tạp
Trạng từ
  1. Một cách phức tạp; với sự co lại hoặc gấp lại; với sự bối rối hoặc phức tạp.
    In an intricate manner; with involution or infoldings; with perplexity or intricacy.
🎬 Nghe “intricately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish