invade

/ɪnˈveɪd/
động từ
  • Xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn.
  • Xâm phạm (quyền lợi... ).
  • Tràn lan, toả khắp.
🎬 Nghe “invade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish