invade
/ɪnˈveɪd/động từ
- Xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn.
- Xâm phạm (quyền lợi... ).
- Tràn lan, toả khắp.
Động từ
- (Động) Chuyển vào.(transitive) To move into.Under some circumstances police are allowed to invade a person's privacy.Trong một số trường hợp, cảnh sát được phép xâm phạm quyền riêng tư của một người.
- (thông tục) Dùng vũ lực tiến vào, thường là để chinh phục.(transitive) To enter by force, usually in order to conquer.Argentinian troops invaded the Falkland Islands in 1982.Quân đội Argentina xâm chiếm quần đảo Falkland năm 1982.
- (thông tục) Phá hoại hoặc tràn ngập.(transitive) To infest or overrun.The picnic was invaded by ants.Chuyến dã ngoại bị kiến xâm chiếm.
- Để tấn công; xâm phạm; lấn chiếm; vi phạm.To attack; to infringe; to encroach on; to violate.The king invaded the rights of the people.Nhà vua xâm phạm quyền lợi của nhân dân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish