invasion
/ɪnˈveɪʒən/danh từ
- Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn.
- Sự xâm phạm (quyền lợi, đời sống riêng tư... ).
- Sự lan tràn, sự tràn ngập.
Danh từ
- Một hành động quân sự bao gồm một lực lượng vũ trang lớn của một thực thể địa chính trị tiến vào lãnh thổ do một thực thể khác kiểm soát, thường với mục tiêu chinh phục lãnh thổ hoặc thay đổi chính phủ đã thành lập.A military action consisting of a large armed force of one geopolitical entity entering territory controlled by another such entity, generally with the objective of conquering territory or altering the established government.
- Việc xâm nhập mà không có sự đồng ý của một cá nhân hoặc một nhóm vào khu vực mà họ không được mong muốn.The entry without consent of an individual or group into an area where they are not wanted.an invasion of mobile phonesTừ đồng nghĩa:descent
- (y học) Sự lây lan của tế bào ung thư, vi khuẩn và những thứ tương tự sang cơ thể.(medicine) The spread of cancer cells, bacteria and such to the organism.
- (Giải phẫu) Sự phá vỡ hàng rào da.(surgery) The breaching of the skin barrier.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invasion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish