invent

/ˌɪnˈvɛnt/
động từ
  • Phát minh, sáng chế.
  • Hư cấu; sáng tác (truyện).
  • Bịa đặt (chuyện... ).
Động từ
  1. Để thiết kế một quy trình hoặc cơ chế mới.
    To design a new process or mechanism.
    After weeks of hard work, I invented a new way to alphabetize matchbooks.
    Sau nhiều tuần làm việc chăm chỉ, tôi đã phát minh ra một cách mới để sắp xếp các cuốn diêm theo bảng chữ cái.
    Từ đồng nghĩa:conceive
  2. Để tạo ra một cái gì đó hư cấu cho một mục đích cụ thể.
    To create something fictional for a particular purpose.
    I knew I had to invent an excuse, and quickly.
    Tôi biết mình phải bịa ra một cái cớ và thật nhanh chóng.
    Từ đồng nghĩa:make upmanufacturespin
  3. (lỗi thời) Bắt gặp; để tìm ; để khám phá.
    (obsolete) To come upon; to find; to discover.
    Từ đồng nghĩa:fangle
🎬 Nghe “invent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish