inventive
/ɪnˈvɛntɪv/tính từ
- Có tài phát minh, có tài sáng chế; có óc sáng tạo; đầy sáng tạo.
- Để phát minh, để sáng chế; để sáng tạo.
- Sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế, (thuộc) sự sáng tạo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inventive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish