inventive

/ɪnˈvɛntɪv/
tính từ
  • Có tài phát minh, có tài sáng chế; có óc sáng tạo; đầy sáng tạo.
  • Để phát minh, để sáng chế; để sáng tạo.
  • Sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế, (thuộc) sự sáng tạo.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến phát minh; liên quan đến hành động nghĩ ra các cơ chế hoặc quy trình mới.
    Of, or relating to invention; pertaining to the act of devising new mechanisms or processes.
    an inventive pursuit
    một sự theo đuổi sáng tạo
  2. Có năng lực đặc biệt trong việc thiết kế các cơ chế hoặc quy trình mới, sáng tạo hoặc khéo léo trong phát minh.
    Possessed of a particular capacity for the design of new mechanisms or processes, creative or skilful at inventing.
    an inventive fellow
    một người sáng tạo
  3. Cố ý hư cấu.
    Purposely fictive.
    an inventive story
    một câu chuyện sáng tạo
🎬 Nghe “inventive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish